amaranthus cruentus

amaranthus cruentus

A gardener tends to a vibrant amaranthus cruentus in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Amaranthus cruentus tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Dền (Amaranthaceae), nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đây loài cây thân thảo hàng năm, cao lớn, thân lông, màu xanh phủ tím đậm, hoa thường màu đỏ tươi mọc thành chùm dài phía trên tán . Hạt của loài cây này thường được dùng làm ngũ cốc.
dụ sử dụng
  • (Amaranthus cruentus thường được trồng để lấy hạt giàu dinh dưỡng, có thể nổ như bỏng ngô hoặc xay thành bột.)
  • (Những chùm hoa đỏ rực rỡ của amaranthus cruentus khiến trở thành cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amaranthus cruentus như một nguồn thực phẩm": Hạt của loài cây này được sử dụng như một loại ngũ cốc giả (pseudocereal), giàu protein chất , thường được chế biến thành cháo, bánh, hoặc đồ uống.
    • In many parts of the world, amaranthus cruentus is a staple grain for gluten-free diets. (Ở nhiều nơi trên thế giới, amaranthus cruentus loại ngũ cốc chính cho chế độ ăn không chứa gluten.)
Biến thể từ gần giống
  • Amaranth (danh từ): Tên chung cho các loài cây trong chi Dền (Amaranthus), bao gồm cả amaranthus cruentus.

    • Amaranth is known for its colorful flowers and edible leaves. (Cây dền được biết đến với hoa sặc sỡ ăn được.)
  • Amaranthus (danh từ): Tên chi thực vật chứa loài amaranthus cruentus.

    • The genus amaranthus includes many species used as food and ornamentals. (Chi amaranthus bao gồm nhiều loài được dùng làm thực phẩm cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Love-lies-bleeding: Tên thông thường trong tiếng Anh cho một số loài amaranthus, bao gồm cả amaranthus cruentus, do hoa rủ xuống như máu chảy.
    • Love-lies-bleeding is another name for amaranthus cruentus in English literature. (Love-lies-bleeding tên gọi khác của amaranthus cruentus trong văn học Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.